Nước thải sinh hoạt là gì? Thành phần, tác hại & cách xử lý

Nước thải sinh hoạt là sản phẩm của các hoạt động hàng ngày của chúng ta, từ việc rửa tay, tắm rửa, nấu nướng cho đến việc sử dụng nhà vệ sinh. Đây là một nguồn nước thải có chứa các chất ô nhiễm và tác nhân gây bệnh tiềm ẩn. Để hiểu rõ hơn đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây của chúng tôi nhé.

Nước thải sinh hoạt là gì?

Nước thải sinh hoạt là gì?
Nước thải sinh hoạt là gì?

Nước thải sinh hoạt tiếng Anh là Domestic wastewater, là nước bị ô nhiễm sau khi đã được sử dụng trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người. Đây là loại nước thải phổ biến nhất trong hệ thống xử lý nước thải chứa nhiều chất ô nhiễm bao gồm chất hữu cơ, chất hữu cơ tan trong nước, vi sinh vật, chất hóa học, nước rửa, nước thải từ nhà bếp, nhà vệ sinh và các hoạt động giặt giũ….

Nguồn gốc của nước thải sinh hoạt xuất phát từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người. Dưới đây là một số nguồn chính:

  • Gia đình và hộ gia đình: nước rửa, nước rửa chén, nước tắm, nước rửa tay, nước rửa đồ, nước tiểu và nước phân.
  • Trường học và cơ sở giáo dục: nước rửa tay, nước rửa chén, nước rửa sàn và nước tiểu.
  • Cơ sở y tế như bệnh viện, phòng khám tạo ra nước thải sinh hoạt từ nước rửa tay, nước rửa chén, nước rửa sàn, nước tiểu…
  • Khách sạn và nhà hàng, cơ sở thương mại và dịch vụ như cửa hàng, siêu thị, cửa hàng tạp hóa, nhà hàng nhanh…

Thành phần nước thải sinh hoạt

Nước thải sinh hoạt chứa nhiều thành phần khác nhau, bao gồm các chất hữu cơ, chất hữu cơ tan trong nước, chất khoáng, chất hóa học và các vi sinh vật. Dưới đây là một số thành phần chính:

Thành phần nước thải sinh hoạt
Thành phần nước thải sinh hoạt
  • Chất hữu cơ chẳng hạn như dầu mỡ, bã cà phê, bã mỳ, thức ăn thừa và các chất hữu cơ khác từ các hoạt động nấu nướng và sinh hoạt hàng ngày.
  • Chất hữu cơ tan trong nước bao gồm các chất hữu cơ từ chất thải sinh học như nước tiểu và nước phân.
  • Chất khoáng bao gồm muối, các chất khoáng từ nước rửa chén, nước mỡ và các sản phẩm tẩy rửa khác.
  • Chất hóa học từ các sản phẩm tẩy rửa, làm đẹp, thuốc nhuộm, thuốc diệt cỏ và các chất hoá học khác sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Vi sinh vật, vi trùng và các loại vi sinh vật khác từ nước tiểu, nước phân và các hoạt động sinh hoạt khác.

Tuy nhiên, các thành phần trong nước thải sinh hoạt có thể thay đổi tùy thuộc vào các hoạt động sinh hoạt cụ thể.

Tính chất nước thải sinh hoạt

Nước thải sinh hoạt có những tính chất đặc trưng và chúng thường có các đặc điểm sau:

  • Chứa nhiều chất hữu cơ từ các nguồn khác nhau như thức ăn thừa, dầu mỡ, xà phòng, nước tiểu và nước phân. Các chất hữu cơ này có thể gây mùi hôi và làm tăng sự phát triển của vi sinh vật trong nước.
  • Chứa các vi khuẩn, vi rút và các vi sinh vật khác, tất cả là tác nhân gây bệnh tiềm ẩn và có thể lan truyền các bệnh truyền nhiễm nếu không được xử lý đúng cách.
  • Chứa các chất hóa học từ các sản phẩm tẩy rửa, thuốc nhuộm, thuốc diệt cỏ và các chất hoá học… có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người nếu xả thẳng vào môi trường tự nhiên.
  • Chứa các chất rắn như hạt thức ăn, bã mỳ, tóc, giấy vệ sinh… cần được loại bỏ hoặc xử lý để tránh tắc nghẽn hệ thống xử lý nước thải và các vấn đề môi trường khác.
  • Có tính axit hoặc kiềm, tùy thuộc vào các thành phần hóa học trong nước và cần được điều chỉnh để đảm bảo an toàn trong quá trình xử lý và xả thải.
  • Có nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn so với nước môi trường và ảnh hưởng đến quá trình xử lý, cần được kiểm soát để tránh tác động tiêu cực đến môi trường.
Xem thêm:   PN là gì? Kí hiệu của PN có tác dụng gì?

Tác hại của nước thải sinh hoạt

Tác hại của nước thải sinh hoạt
Tác hại của nước thải sinh hoạt

Tác hại của nước thải sinh hoạt không chỉ giới hạn ở mức độ môi trường, mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe con người, tài nguyên nước, sinh thái và cả phía kinh tế. Cụ thể:

  • Ô nhiễm môi trường nước, suy thoái chất lượng nước, làm mất cân bằng hệ sinh thái và gây nguy hại cho đời sống sinh vật trong môi trường nước.
  • Tác động đến tài nguyên nước, làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt, làm giảm sự sẵn có của tài nguyên nước sạch và gây ra nguy cơ thiếu nước cho các khu vực phụ thuộc vào nguồn nước đó.
  • Lây nhiễm bệnh:, tăng cao nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, tiêu chảy, viêm gan…
  • Ảnh hưởng đến sinh thái và đa dạng sinh học, gây ra sự suy giảm và tuyệt chủng của các loài sinh vật trong môi trường nước.
  • Tác động xã hội và kinh tế, làm giảm giá trị của tài sản bất động sản, gây ảnh hưởng tiêu cực đến ngành du lịch và nguồn thu nhập của các cộng đồng dựa vào nguồn nước.

Tiêu chuẩn nước thải sinh hoạt

Tiêu chuẩn nước thải sinh hoạt thường được xác định để đảm bảo rằng nước thải được xử lý và xả thải an toàn vào môi trường. Các tiêu chuẩn này thường được thiết lập bởi các cơ quan chính phủ và tổ chức quốc tế. Dưới đây là một số tiêu chuẩn chung cho nước thải sinh hoạt:

  • Tiêu chuẩn về chất ô nhiễm hữu cơ: Đo lường các chất hữu cơ có trong nước thải như BOD (Lượng oxy cần thiết để phân huỷ chất hữu cơ), COD (Lượng oxy cần thiết để oxi hóa chất hữu cơ), và TOC (Tổng chất hữu cơ).
  • Tiêu chuẩn về chất ô nhiễm vi sinh vật: Đo lường sự hiện diện của vi khuẩn, vi rút và các vi sinh vật khác trong nước thải. Thông thường, các chỉ tiêu vi sinh vật được đo bằng cách đếm số vi khuẩn hoặc xác định nồng độ các loại vi khuẩn cụ thể.
  • Tiêu chuẩn về chất ô nhiễm hóa học: Đo lường nồng độ các chất hóa học như kim loại nặng, chất độc hại, thuốc diệt cỏ, thuốc nhuộm, chất tẩy rửa và các chất hóa học khác có trong nước thải.
  • Tiêu chuẩn về chất rắn: Đo lường nồng độ chất rắn tổng số (TSS – Total Suspended Solids) và chất rắn hòa tan (TDS – Total Dissolved Solids) trong nước thải.
  • Tiêu chuẩn về pH: Đo lường mức độ axit hoặc kiềm của nước thải. Thông thường, pH nước thải cần nằm trong khoảng từ 6,5 đến 8,5 để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
  • Tiêu chuẩn về nhiệt độ: Đo lường nhiệt độ của nước thải. Thông thường, nước thải không nên gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhiệt độ môi trường.
Xem thêm:   Van cổng DN50 | Các loại van cổng DN50

Bể xử lý nước thải sinh hoạt

Bể xử lý nước thải sinh hoạt
Bể xử lý nước thải sinh hoạt

Bể xử lý nước thải sinh hoạt là một hệ thống kỹ thuật được sử dụng để xử lý và làm sạch nước thải sinh hoạt. Mục tiêu của bể xử lý nước thải sinh hoạt là loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất ô nhiễm trong nước thải để đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe con người.

Dưới đây là một số loại bể xử lý nước thải sinh hoạt phổ biến:

  • Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hiến chương: Đây là hệ thống phổ biến trong các khu dân cư nhỏ và khu vực nông thôn. Nước thải được chứa trong bể hiến chương để tiến hành quá trình phân huỷ sinh học bằng vi khuẩn và vi sinh vật.
  • Bể cắt lớp: là một hệ thống xử lý nước thải đơn giản được sử dụng rộng rãi trong các hộ gia đình và các khu dân cư nhỏ. Nước thải được chứa trong bể cắt lớp để phân tách thành các lớp khác nhau: chất lỏng ở phía trên, chất rắn ở phía dưới và nước giữa các lớp này.
  • Hệ thống xử lý bùn kích hoạt: sử dụng quá trình kích hoạt vi khuẩn để phân huỷ chất hữu cơ trong nước thải. Nước thải được chuyển vào các bể xử lý chứa bùn kích hoạt, nơi vi khuẩn được nuôi cấy và tiến hành quá trình phân huỷ sinh học. Sau đó, nước thải được tách ra khỏi bùn kích hoạt và tiếp tục qua các bước xử lý khác để loại bỏ các chất ô nhiễm còn lại.
  • Hệ thống xử lý màng mời: Hệ thống này sử dụng các màng mời (membrane) để lọc nước thải và loại bỏ các chất ô nhiễm có kích thước nhỏ, bao gồm hạt bẩn, vi khuẩn, vi rút và các chất hữu cơ hòa tan. Nước thải được đẩy qua các màng mời, trong đó các lỗ nhỏ trên màng chỉ cho phép nước và các phân tử nhỏ đi qua, trong khi giữ lại các chất ô nhiễm lớn hơn. Quá trình này giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm trong nước thải và tạo ra nước sạch để được tái sử dụng hoặc xả thải an toàn vào môi trường.
  • Hệ thống xử lý bằng kỹ thuật sinh học: sử dụng các quá trình sinh học để xử lý nước thải sinh hoạt. Các bể xử lý sinh học sử dụng vi khuẩn, vi sinh vật và các hệ vi sinh vật phức tạp để phân huỷ chất hữu cơ, loại bỏ chất ô nhiễm và làm sạch nước thải.
  • Hệ thống xử lý nước thải bằng lọc cây cảnh: sử dụng các hệ thống cây cảnh, bao gồm cây, thảm cỏ, và các loại cây thủy sinh khác, để xử lý nước thải. Cây cảnh và hệ thống rễ của cây được sử dụng để hấp thụ, phân huỷ và loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải.

Kết luận

Trên thực tế, xử lý nước thải sinh hoạt là một phần quan trọng của việc bảo vệ môi trường và đảm bảo sức khỏe công cộng. Chúng ta cần tiếp tục tăng cường nhận thức và hành động trong việc xử lý nước thải sinh hoạt, đóng góp vào việc xây dựng một tương lai bền vững và hài hòa với môi trường tự nhiên.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *