Cảm biến áp suất là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Cảm biến áp suất là một trong những loại cảm biến được sử dụng phổ biến trong công nghiệp và trong các ứng dụng đo lường. Với khả năng đo áp suất chính xác và độ tin cậy cao, cảm biến áp suất đã trở thành một công cụ quan trọng giúp các nhà sản xuất và kỹ sư giải quyết các vấn đề trong quá trình sản xuất và đo lường. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về thiết bị này, cùng tham khảo nhé.

Cảm biến áp suất là gì?

Cảm biến áp suất là gì?
Cảm biến áp suất là gì?

Cảm biến áp suất là một loại cảm biến được sử dụng để đo áp suất của các chất lỏng, khí hoặc hỗn hợp khí – lỏng. Hiểu đơn giản, cảm biến áp suất là thiết bị điện tử có khả năng đo lường áp suất bằng cách chuyển đổi lực hoặc biến dạng gây ra bởi áp suất thành tín hiệu điện tử.

Dựa vào kết cấu, chức năng có nhiều loại cảm biến áp suất khác nhau, bao gồm cảm biến áp suất đa năng, cảm biến áp suất chân không, cảm biến áp suất định hướng, cảm biến áp suất khí và cảm biến áp suất định lượng… Mỗi loại cảm biến áp suất có các ứng dụng và đặc điểm riêng.

Hiện nay, các loại cảm biến áp suất được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và y tế. Ví dụ, trong ngành công nghiệp, cảm biến áp suất được sử dụng để đo áp suất của các chất lỏng và khí trong quá trình sản xuất và vận hành máy móc. Trong y tế, cảm biến áp suất được sử dụng để đo huyết áp và các thông số lâm sàng khác.

Cấu tạo cảm biến áp suất

Cấu tạo cảm biến áp suất
Cấu tạo cảm biến áp suất

Cấu tạo của cảm biến áp suất có thể khác nhau tùy thuộc vào loại cảm biến, nhưng hầu hết đều bao gồm các thành phần chính sau:

  • Cảm biến

Là bộ phận nhận tín hiệu từ áp suất khí, hơi, chất lỏng và truyền tín hiệu về khối xử lý. Tùy thuộc vào loại cảm biến mà no sẽ chuyển tín hiệu cơ của áp suất thành các dạng tín hiệu khác nhau như: tín hiệu điện trở, tín hiệu điện dung, tín hiệu điện cảm…

  • Khối xử lý

Là bộ phận có nhiệm vụ nhận tín hiệu được truyền từ cảm biến sang và chuyển các tín hiệu đó thành dạng tín hiệu chuẩn trong lĩnh vực đo áp suất:  tín hiệu ngõ ra điện áp 4 ~ 20mA, tín hiệu 0 ~ 5VDC, tín hiệu 0 ~ 10VDC, tín hiệu 1 ~ 5VDC.

Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất

Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất là chuyển đổi sự biến đổi của áp suất thành tín hiệu điện. Cụ thể, khi áp suất thay đổi, màng cảm biến sẽ biến dạng và kích thước của nó sẽ thay đổi theo. Thay đổi kích thước này sẽ làm thay đổi khả năng điện trở của vật liệu cảm biến, từ đó dẫn đến sự thay đổi điện áp hoặc dòng điện thông qua điện cực cảm biến. Sau đó, tín hiệu này sẽ được xử lý bởi hệ thống điều khiển và xử lý tín hiệu để chuyển đổi thành tín hiệu số, và cuối cùng được đọc bởi các thiết bị đo lường khác nhau.

Xem thêm:   Những điều cần biết về hệ thống vi sinh xử lý nước thải 

Để đạt được độ chính xác cao trong việc đo lường áp suất, màng cảm biến phải được làm bằng các vật liệu có tính đàn hồi cao và độ bền tốt để đảm bảo có thể chịu được các áp suất khác nhau. Ngoài ra, các cảm biến áp suất còn được bảo vệ bởi các hệ thống bù áp suất để đảm bảo tính chính xác của kết quả đo lường.

Phân loại cảm biến áp suất

Phân loại cảm biến áp suất
Phân loại cảm biến áp suất

Cảm biến áp suất được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm nguyên lý hoạt động, độ chính xác, phạm vi đo lường, và ứng dụng. Dưới đây là một số phân loại cơ bản:

  • Cảm biến áp suất điện trở: Dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở của một vật liệu dẫn điện khi áp suất thay đổi. Cảm biến áp suất điện trở được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đo lường áp suất, như trong ô tô, máy móc và thiết bị điện tử.
  • Cảm biến áp suất dung dịch: Sử dụng một chất lỏng dẫn nhiệt để đo áp suất. Khi áp suất thay đổi, thì chất lỏng sẽ dịch chuyển trong ống, tạo ra một tín hiệu điện thay đổi.
  • Cảm biến áp suất màng: Sử dụng một màng đàn hồi để đo áp suất. Khi áp suất thay đổi, màng sẽ uốn cong và tạo ra tín hiệu điện thay đổi.
  • Cảm biến áp suất với công nghệ điện tử: Sử dụng các cảm biến áp suất với kỹ thuật số để đo lường áp suất với độ chính xác cao và tính ổn định.
  • Cảm biến áp suất áp suất cao: Được sử dụng trong các ứng dụng đo áp suất cao, ví dụ như trong ngành hàng không hoặc khoan dầu khí. Cảm biến này được thiết kế để chịu được áp suất cao hơn và độ chính xác cao hơn.
  • Cảm biến áp suất khí: Sử dụng để đo áp suất khí và khí thải trong các ứng dụng công nghiệp và ô tô.
  • Cảm biến áp suất lưu chất: Sử dụng để đo áp suất và lưu lượng của các chất lỏng, chẳng hạn như nước, dầu hoặc khí đốt.
Xem thêm:   Van nước

Ứng dụng cảm biến áp suất

Ứng dụng cảm biến áp suất
Ứng dụng cảm biến áp suất

Cảm biến áp suất là một phần quan trọng của nhiều ứng dụng khác nhau, dưới đây là một số ứng dụng điển hình:

  • Được sử dụng để đo áp suất và áp suất chênh lệch trong quá trình sản xuất công nghiệp. Từ đó giúp giám sát và điều khiển các hệ thống bơm, hệ thống dẫn dầu, hệ thống khí, và các hệ thống chuyển động khác.
  • Hệ thống đo lường xe hơi để đo áp suất trong bình xăng và khí thải, cũng như để giám sát áp suất trong hệ thống phanh và hệ thống lái.
  • Các hệ thống HVAC để đo áp suất không khí và giúp điều chỉnh lưu lượng gió để đạt được nhiệt độ và độ ẩm mong muốn.
  • Hệ thống thiết bị y tế để đo áp suất máu, áp suất hô hấp, áp suất khí dung trong đường hô hấp.
  • Ngành hàng không và vũ trụ để đo áp suất không khí và áp suất của chất lỏng trong các hệ thống.
  • Trong các hệ thống tàu thủy để đo áp suất nước, áp suất hơi và áp suất không khí.

Lưu ý khi lựa chọn cảm biến áp suất

Trong quá trình sử dụng cảm biến áp suất để đảm bảo độ chính xác, an toàn cần lưu ý một số vấn đề dưới đây:

  • Lựa chọn cảm biến áp suất có khoảng đo phù hợp cho ứng dụng của mình. Nếu khoảng đo không phù hợp, bạn có thể không đo được áp suất đúng hoặc cảm biến có thể bị hư hỏng nhanh chóng.
  • Nếu cần đo áp suất chính xác, bạn nên lựa chọn cảm biến có độ chính xác cao.
  • Độ ổn định cao để đảm bảo đo lường của không bị thay đổi trong thời gian.
  • Xem xét điều kiện môi trường nơi cảm biến sẽ được sử dụng. Nếu cảm biến phải chịu đựng nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt, bạn cần lựa chọn cảm biến có khả năng chịu được điều kiện môi trường đó.
  • Xem xét tính linh hoạt của cảm biến áp suất để đáp ứng các yêu cầu đo lường đặc biệt của ứng dụng của bạn.
  • Nếu ứng dụng cần nhiều cảm biến nên lựa chọn một loại có chi phí thấp để tiết kiệm chi phí nhưng cần đảm bảo cảm biến vẫn đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

Kết luận

Như vậy, qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu được cấu tạo, nguyên lý hoạt động, phân loại và ứng dụng của cảm biến áp suất. Với khả năng đo áp suất chính xác và độ tin cậy cao, cảm biến áp suất đã trở thành một công cụ hữu ích và không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường và kiểm soát áp suất trong các quy trình sản xuất công nghiệp hiện đại.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *